Danh mục
Xe tiết kiệm
Xe điện
Xe tiện nghi
Xe sang
Xe cao cấp
Xe thương gia
Kiểu dáng
Xe SUV
Xe cỡ nhỏ
Xe Sedan
Xe Hatchback
Xe van
Xe bán tải
Thương hiệu
VinFast
5
KIA
7
Chevrolet
1
Toyota
7
Hyundai
4
Mazda
4
Honda
4
MG
3
Mitsubishi
2
Ford
3
Geely
1
Peugeot
1
Suzuki
1
Nissan
1
Không tìm thấy kết quả. Vui lòng thay đổi yêu cầu của bạn.
Đà Nẵng
Đà Nẵng
Việt Nam
Thành phố Hồ Chí Minh
Khanh Hoa
Cam Ranh
Phan Thiết
Hội An
Xem tất cả
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
USD
EUR
USD
Đà Nẵng
KIA
KIA Seltos
Thuê KIA Seltos tại Đà Nẵng
7 ảnh
7 ảnh
KIA Seltos
Đảm bảo đúng mẫu
2026
4 Chỗ ngồi
4 Lớn
A/C
A/T
Tiền đặt cọc: USD 300
Số km 1,750 km
Hủy miễn phí
Thanh toán một phần
Delivery in Đà Nẵng
USD 301
cho 7 ngày
Đã gồm VAT
👍 Phổ biến
Nhận xe & Trả xe
Trả xe khác nơi
Tuổi tài xế
Tuổi tài xế 25–60 tuổi
25–60 tuổi
Tuổi tài xế
25–60 tuổi
24 tuổi
23 tuổi
22 tuổi
21 tuổi
20 tuổi
19 tuổi
18 tuổi
60+ y.o.
Tìm kiếm
7 Th11 — 14 Th11, 12:00
Đà Nẵng
Đặt
Điều khoản thuê
Thông số & tính năng
Ưu đãi khác có sẵn
hoặc tương tự
Tiện nghi, Tiết kiệm SUV
2023
A/T
Tiền đặt cọc: USD 300
Hủy miễn phí
Số km 1,400 km
Thanh toán một phần
Delivery in Đà Nẵng
USD 590
cho 7 ngày
~ USD 84 mỗi ngày
Thêm thông tin
Đặt
Mẫu bạn có thể thích
MG HS
1 ưu đãi từ USD 625
Peugeot 2008
3 ưu đãi từ USD 252
VinFast VF 3
3 ưu đãi từ USD 245
Toyota Yaris Cross
1 ưu đãi từ USD 350
MG ZS
2 ưu đãi từ USD 216
Toyota Rush
1 ưu đãi từ USD 420
Ford Everest
1 ưu đãi từ USD 816
Mitsubishi Outlander
1 ưu đãi từ USD 336
Thương hiệu thuê xe phổ biến nhất tại Đà Nẵng
Toyota
VinFast
Hyundai
Mazda
Honda
MG
Ford
Mitsubishi
Hạng xe có sẵn cho thuê
Xe tiết kiệm
Xe SUV
Các giấy tờ cần thiết
Dành cho khách du lịch đến Việt Nam
Hộ chiếu hợp lệ (có visa/dấu nhập cảnh)
Bằng lái xe của nước sở tại
Giấy phép lái xe quốc tế (IDP)
Dành cho cư dân Việt Nam
Căn cước công dân hoặc Thẻ tạm trú
Bằng lái xe Việt Nam hợp lệ
Địa điểm phổ biến tại Đà Nẵng
Với hàng trăm xe phù hợp mọi nhu cầu, Renty giúp bạn tìm lựa chọn thuê xe giá tốt ở bất cứ đâu tại Đà Nẵng
Sân bay Đà Nẵng
Xem tất cả
Điều khoản thuê
Yêu cầu
Tuổi tài xế:
22 năm
Kinh nghiệm lái xe tối thiểu:
2 năm
Giới hạn số km:
1,750 km 250 km/ngày
Thông số kỹ thuật
Năm
2026
Chỗ ngồi
4
Hành lý lớn
4
Hành lý nhỏ
3
Máy điều hòa
Có
Hộp số
A/T
Động cơ
1.5
Loại nhiên liệu
Xăng