Danh mục
Xe tiết kiệm
Xe tiện nghi
Xe điện
Xe sang
Xe cao cấp
Xe thương gia
Kiểu dáng
Xe cỡ nhỏ
Xe Sedan
Xe SUV
Xe Hatchback
Xe bán tải
Xe van
Thương hiệu
VinFast
7
Toyota
8
MG
3
Mazda
3
Mitsubishi
1
KIA
5
Hyundai
5
Honda
2
Suzuki
1
Ford
2
Nissan
1
Không tìm thấy kết quả. Vui lòng thay đổi yêu cầu của bạn.
Hà Nội
Hà Nội
Việt Nam
Thành phố Hồ Chí Minh
Khanh Hoa
Đà Nẵng
Cam Ranh
Phan Thiết
Xem tất cả
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
USD
EUR
USD
Hà Nội
Mitsubishi
Mitsubishi Xpander
Thuê Mitsubishi Xpander tại Hà Nội
5 ảnh
5 ảnh
Mitsubishi Xpander
Đảm bảo đúng mẫu
2025
4 Chỗ ngồi
4 Lớn
A/C
A/T
Tiền đặt cọc: USD 600
Số km 1,750 km
Hủy miễn phí
Thanh toán một phần
Delivery in Hà Nội
USD 315
cho 7 ngày
Đã gồm VAT
👍 Phổ biến
Nhận xe & Trả xe
Trả xe khác nơi
Tuổi tài xế
Tuổi tài xế 25–60 tuổi
25–60 tuổi
Tuổi tài xế
25–60 tuổi
24 tuổi
23 tuổi
22 tuổi
21 tuổi
20 tuổi
19 tuổi
18 tuổi
60+ y.o.
Tìm kiếm
7 Th11 — 14 Th11, 12:00
Hà Nội
Đặt
Điều khoản thuê
Thông số & tính năng
2 ưu đãi khác có sẵn
Đảm bảo đúng mẫu
2025
A/T
Tiền đặt cọc: USD 500
Hủy miễn phí
Không giới hạn số km
Thanh toán một phần
Rental Office in Hà Nội
USD 385
cho 7 ngày
~ USD 55 mỗi ngày
Thêm thông tin
Đặt
Đảm bảo đúng mẫu
2023
A/T
Tiền đặt cọc: USD 450
Hủy miễn phí
Số km 1,750 km
Thanh toán một phần
Noi Bai International Airport (HAN) in Hà Nội
USD 1,250
cho 7 ngày
~ USD 179 mỗi ngày
Thêm thông tin
Đặt
Mẫu bạn có thể thích
VinFast Fadil
1 ưu đãi từ USD 294
Thương hiệu thuê xe phổ biến nhất tại Hà Nội
Toyota
VinFast
KIA
Hyundai
MG
Mazda
Honda
Ford
Hạng xe có sẵn cho thuê
Xe tiết kiệm
Xe tiện nghi
Xe cỡ nhỏ
Các giấy tờ cần thiết
Dành cho khách du lịch đến Việt Nam
Hộ chiếu hợp lệ (có visa/dấu nhập cảnh)
Bằng lái xe của nước sở tại
Giấy phép lái xe quốc tế (IDP)
Dành cho cư dân Việt Nam
Căn cước công dân hoặc Thẻ tạm trú
Bằng lái xe Việt Nam hợp lệ
Địa điểm phổ biến tại Hà Nội
Với hàng trăm xe phù hợp mọi nhu cầu, Renty giúp bạn tìm lựa chọn thuê xe giá tốt ở bất cứ đâu tại Hà Nội
Sân bay Hà Nội
Xem tất cả
Điều khoản thuê
Yêu cầu
Tuổi tài xế:
22 năm
Kinh nghiệm lái xe tối thiểu:
2 năm
Giới hạn số km:
1,750 km 250 km/ngày
Thông số kỹ thuật
Năm
2025
Chỗ ngồi
4
Hành lý lớn
4
Hành lý nhỏ
2
Máy điều hòa
Có
Hộp số
A/T
Động cơ
1.5
Loại nhiên liệu
Xăng